Tiếng Việt
Sa mạc hóa tiếng Anh là gì?
sa mạc hóa tiếng Anh là desertification /ˌdez.ərˌtɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/. Quá trình đất đai trở nên khô cằn và hoang mạc do các hoạt động của con người hoặc biến đổi khí hậu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
desertification
Ví dụ câu với sa mạc hóa / desertification
- 1
Sự sa mạc hóa đang đe dọa các vùng nông thôn ở châu Phi.
Desertification threatens rural areas in Africa.
- 2
Chúng ta cần hành động để ngăn chặn quá trình sa mạc hóa.
We need to take action to prevent desertification.
Ghi chú dùng từ sa mạc hóa
Sa mạc hóa là quá trình đất đai trở nên khô cằn, liên quan đến biến đổi khí hậu và hoạt động của con người. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'bảo vệ đất' (soil conservation), 'biến đổi khí hậu' (climate change), và 'quản lý đất đai' (land management).
Video minh hoạ sa mạc hóa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sa mạc hóa
Câu hỏi thường gặp về "sa mạc hóa"
Sa mạc hóa tiếng Anh là gì?
Sa mạc hóa tiếng Anh là "desertification" (danh từ), nghĩa là: Quá trình đất đai trở nên khô cằn và hoang mạc do các hoạt động của con người hoặc biến đổi khí hậu.
"desertification" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"desertification" nghĩa tiếng Việt là "sa mạc hóa". Sa mạc hóa là quá trình đất đai trở nên khô cằn, liên quan đến biến đổi khí hậu và hoạt động của con người.
Phát âm "desertification" như thế nào?
"desertification" có phiên âm IPA /ˌdez.ərˌtɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "desertification"?
Desertification threatens rural areas in Africa. — Sự sa mạc hóa đang đe dọa các vùng nông thôn ở châu Phi.