Tiếng Việt
Mạc tiếng Anh là gì?
mạc tiếng Anh là covering /ˈkʌvərɪŋ/. Vật dùng để phủ hoặc che phủ một vật khác, như lớp bên ngoài bảo vệ hoặc trang trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
covering
Ví dụ câu với mạc / covering
- 1
Chiếc mạc trên bức tranh giúp bảo vệ bức tranh khỏi bụi bẩn.
The covering on the painting helps protect it from dust.
- 2
Chúng tôi cần một chiếc mạc để che chắn khi trời mưa.
We need a covering to shield us from the rain.
Ghi chú dùng từ mạc
Mạc là vật dùng để phủ hoặc che chắn, như vải hoặc giấy. Các từ liên quan: 'cover' (che phủ), 'blanket' (chăn), 'shield' (kính chắn).
Video minh hoạ mạc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với mạc
Câu hỏi thường gặp về "mạc"
Mạc tiếng Anh là gì?
Mạc tiếng Anh là "covering" (danh từ), nghĩa là: Vật dùng để phủ hoặc che phủ một vật khác, như lớp bên ngoài bảo vệ hoặc trang trí.
"covering" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"covering" nghĩa tiếng Việt là "mạc". Mạc là vật dùng để phủ hoặc che chắn, như vải hoặc giấy.
Phát âm "covering" như thế nào?
"covering" có phiên âm IPA /ˈkʌvərɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "covering"?
The covering on the painting helps protect it from dust. — Chiếc mạc trên bức tranh giúp bảo vệ bức tranh khỏi bụi bẩn.