The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sa sút trí tuệ tiếng Anh là gì?

sa sút trí tuệ tiếng Anh là dementia /dɪˈmɛnʃə/. Chứng mất trí, giảm khả năng nhận thức do tuổi già hoặc bệnh lý.

Hình minh hoạ "sa sút trí tuệ" tiếng Anh là "dementia"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

dementia

Danh từ
/dɪˈmɛnʃə/

Ví dụ câu với sa sút trí tuệ / dementia

  1. 1

    Người cao tuổi thường mắc chứng sa sút trí tuệ.

    Elderly people often suffer from dementia.

  2. 2

    Chẩn đoán sớm có thể giúp quản lý bệnh sa sút trí tuệ tốt hơn.

    Early diagnosis can help better manage dementia.

Ghi chú dùng từ sa sút trí tuệ

Sa sút trí tuệ là tình trạng giảm sút khả năng nhận thức, thường gặp ở người già. Các thuật ngữ liên quan: Alzheimer (bệnh Alzheimer), cognitive decline (suy giảm nhận thức), memory loss (mất trí nhớ).

Video minh hoạ sa sút trí tuệ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sa sút trí tuệ

Câu hỏi thường gặp về "sa sút trí tuệ"

Sa sút trí tuệ tiếng Anh là gì?

Sa sút trí tuệ tiếng Anh là "dementia" (danh từ), nghĩa là: Chứng mất trí, giảm khả năng nhận thức do tuổi già hoặc bệnh lý.

"dementia" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"dementia" nghĩa tiếng Việt là "sa sút trí tuệ". Sa sút trí tuệ là tình trạng giảm sút khả năng nhận thức, thường gặp ở người già.

Phát âm "dementia" như thế nào?

"dementia" có phiên âm IPA /dɪˈmɛnʃə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "dementia"?

Elderly people often suffer from dementia. — Người cao tuổi thường mắc chứng sa sút trí tuệ.