Tiếng Việt
Mất trí tiếng Anh là gì?
mất trí tiếng Anh là Dementia /dɪˈmɛnʃə/. Bệnh mất trí, tình trạng suy giảm trí nhớ và khả năng nhận thức do tuổi tác hoặc bệnh lý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Dementia
Ví dụ câu với mất trí / Dementia
- 1
Người cao tuổi thường mắc phải mất trí. - Elderly people often suffer from dementia.
Dementia affects millions of elderly worldwide. - Mất trí ảnh hưởng đến hàng triệu người cao tuổi trên toàn thế giới.
- 2
Các nghiên cứu mới tập trung vào cách điều trị mất trí. - New studies focus on ways to treat dementia.
Researchers are exploring new therapies for dementia. - Các nhà nghiên cứu đang khám phá các liệu pháp mới cho mất trí.
Ghi chú dùng từ mất trí
Mất trí là một dạng của bệnh mất trí nhớ, liên quan đến suy giảm khả năng nhận thức. Các thuật ngữ liên quan gồm Alzheimer (bệnh Alzheimer), memory loss (mất trí nhớ), và cognitive decline (suy giảm nhận thức).
Video minh hoạ mất trí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mất trí
Câu hỏi thường gặp về "mất trí"
Mất trí tiếng Anh là gì?
Mất trí tiếng Anh là "Dementia" (danh từ), nghĩa là: Bệnh mất trí, tình trạng suy giảm trí nhớ và khả năng nhận thức do tuổi tác hoặc bệnh lý.
"Dementia" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Dementia" nghĩa tiếng Việt là "mất trí". Mất trí là một dạng của bệnh mất trí nhớ, liên quan đến suy giảm khả năng nhận thức.
Phát âm "Dementia" như thế nào?
"Dementia" có phiên âm IPA /dɪˈmɛnʃə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Dementia"?
Dementia affects millions of elderly worldwide. - Mất trí ảnh hưởng đến hàng triệu người cao tuổi trên toàn thế giới. — Người cao tuổi thường mắc phải mất trí. - Elderly people often suffer from dementia.