The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sa tử cung tiếng Anh là gì?

sa tử cung tiếng Anh là Uterine prolapse /ˈjuːtərɪn ˈprəʊlæps/. Tình trạng tử cung bị sa xuống khỏi vị trí bình thường trong ổ bụng do yếu cơ nâng đỡ.

Hình minh hoạ "sa tử cung" tiếng Anh là "Uterine prolapse"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Uterine prolapse

Danh từ
/ˈjuːtərɪn ˈprəʊlæps/

Ví dụ câu với sa tử cung / Uterine prolapse

  1. 1

    Cô ấy đã được chẩn đoán mắc sa tử cung sau sinh.

    She was diagnosed with uterine prolapse after childbirth.

  2. 2

    Điều trị sa tử cung có thể bao gồm phẫu thuật hoặc sử dụng thiết bị nâng đỡ.

    Treatment for uterine prolapse may involve surgery or the use of supportive devices.

Ghi chú dùng từ sa tử cung

Sa tử cung là tình trạng tử cung bị sa xuống do yếu cơ nâng đỡ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'cervical prolapse' (sa cổ tử cung) và 'pelvic floor muscles' (cơ sàn chậu).

Video minh hoạ sa tử cung

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sa tử cung

Câu hỏi thường gặp về "sa tử cung"

Sa tử cung tiếng Anh là gì?

Sa tử cung tiếng Anh là "Uterine prolapse" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng tử cung bị sa xuống khỏi vị trí bình thường trong ổ bụng do yếu cơ nâng đỡ.

"Uterine prolapse" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Uterine prolapse" nghĩa tiếng Việt là "sa tử cung". Sa tử cung là tình trạng tử cung bị sa xuống do yếu cơ nâng đỡ.

Phát âm "Uterine prolapse" như thế nào?

"Uterine prolapse" có phiên âm IPA /ˈjuːtərɪn ˈprəʊlæps/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Uterine prolapse"?

She was diagnosed with uterine prolapse after childbirth. — Cô ấy đã được chẩn đoán mắc sa tử cung sau sinh.