Tiếng Việt
Tử cung tiếng Anh là gì?
tử cung tiếng Anh là uterus /ˈjutərəs/. Cơ quan sinh sản nữ, nơi phát triển thai nhi trong quá trình mang thai.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
uterus
Ví dụ câu với tử cung / uterus
- 1
Chị ấy đã kiểm tra tử cung để đảm bảo sức khỏe sinh sản.
She had her uterus examined to ensure reproductive health.
- 2
Tử cung là nơi thai nhi phát triển trong bụng mẹ.
The uterus is where the fetus develops inside the mother's womb.
Ghi chú dùng từ tử cung
Tử cung là cơ quan sinh sản nữ, liên quan đến mang thai và sinh nở. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'ovary' (buồng trứng), 'fallopian tubes' (ống dẫn trứng), và 'menstruation' (kinh nguyệt).
Video minh hoạ tử cung
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với tử cung
- CungBow
- gò tử cunguterine contraction
- sa tử cungUterine prolapse
- u xơ tử cunguterine fibroid
- nhân xơ tử cunguterine fibroid
- ung thư tử cunguterine cancer
- viêm cổ tử cungCervicitis
- niêm mạc tử cungunterine lining
- chửa ngoài tử cungectopic pregnancy
- thai ngoài tử cungEctopic pregnancy
- ung thư cổ tử cungcervical cancer
- lạc nội mạc tử cungEndometriosis
Câu hỏi thường gặp về "tử cung"
Tử cung tiếng Anh là gì?
Tử cung tiếng Anh là "uterus" (danh từ), nghĩa là: Cơ quan sinh sản nữ, nơi phát triển thai nhi trong quá trình mang thai.
"uterus" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"uterus" nghĩa tiếng Việt là "tử cung". Tử cung là cơ quan sinh sản nữ, liên quan đến mang thai và sinh nở.
Phát âm "uterus" như thế nào?
"uterus" có phiên âm IPA /ˈjutərəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "uterus"?
She had her uterus examined to ensure reproductive health. — Chị ấy đã kiểm tra tử cung để đảm bảo sức khỏe sinh sản.