The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sắc ký đồ tiếng Anh là gì?

sắc ký đồ tiếng Anh là chromatogram /ˈkroʊmətoʊɡræm/. Hình ảnh thể hiện sự phân tách các thành phần trong mẫu phân tích bằng phương pháp sắc ký.

Hình minh hoạ "sắc ký đồ" tiếng Anh là "chromatogram"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

chromatogram

Danh từ
/ˈkroʊmətoʊɡræm/

Ví dụ câu với sắc ký đồ / chromatogram

  1. 1

    The chromatogram showed distinct peaks for each compound.

    Biểu đồ sắc ký cho thấy các đỉnh riêng biệt cho từng hợp chất.

  2. 2

    Analyzing the chromatogram helped identify the substances present.

    Phân tích biểu đồ sắc ký giúp xác định các chất có trong mẫu.

Ghi chú dùng từ sắc ký đồ

Sắc ký đồ là hình ảnh phản ánh quá trình phân tách trong sắc ký. Các thuật ngữ liên quan: 'chromatography' (sắc ký), 'peak' (đỉnh), 'resolution' (độ phân giải).

Video minh hoạ sắc ký đồ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sắc ký đồ

Câu hỏi thường gặp về "sắc ký đồ"

Sắc ký đồ tiếng Anh là gì?

Sắc ký đồ tiếng Anh là "chromatogram" (danh từ), nghĩa là: Hình ảnh thể hiện sự phân tách các thành phần trong mẫu phân tích bằng phương pháp sắc ký.

"chromatogram" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"chromatogram" nghĩa tiếng Việt là "sắc ký đồ". Sắc ký đồ là hình ảnh phản ánh quá trình phân tách trong sắc ký.

Phát âm "chromatogram" như thế nào?

"chromatogram" có phiên âm IPA /ˈkroʊmətoʊɡræm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "chromatogram"?

Biểu đồ sắc ký cho thấy các đỉnh riêng biệt cho từng hợp chất. — The chromatogram showed distinct peaks for each compound.