Tiếng Việt
Sách bài tập tiếng Anh là gì?
sách bài tập tiếng Anh là workbook /ˈwɜːrk.bʊk/. Sách dùng để luyện tập, thường đi kèm với sách giáo khoa để học sinh làm bài tập.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
workbook
Ví dụ câu với sách bài tập / workbook
- 1
I bought a new workbook to practice my math skills.
Tôi đã mua một cuốn sách bài tập mới để luyện tập kỹ năng toán học của mình.
- 2
The teacher handed out workbooks for the students to complete at home.
Giáo viên phát cho học sinh sách bài tập để làm ở nhà.
Ghi chú dùng từ sách bài tập
Sách bài tập giúp học sinh rèn luyện kỹ năng. Các từ liên quan: sách giáo khoa (textbook), bài tập (exercise), luyện tập (practice).
Video minh hoạ sách bài tập
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sách bài tập
Câu hỏi thường gặp về "sách bài tập"
Sách bài tập tiếng Anh là gì?
Sách bài tập tiếng Anh là "workbook" (danh từ), nghĩa là: Sách dùng để luyện tập, thường đi kèm với sách giáo khoa để học sinh làm bài tập.
"workbook" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"workbook" nghĩa tiếng Việt là "sách bài tập". Sách bài tập giúp học sinh rèn luyện kỹ năng.
Phát âm "workbook" như thế nào?
"workbook" có phiên âm IPA /ˈwɜːrk.bʊk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "workbook"?
Tôi đã mua một cuốn sách bài tập mới để luyện tập kỹ năng toán học của mình. — I bought a new workbook to practice my math skills.