The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bài tập tiếng Anh là gì?

bài tập tiếng Anh là exercise /ˈɛksərˌsaɪz/. Các hoạt động hoặc bài làm nhằm rèn luyện hoặc kiểm tra kiến thức, kỹ năng.

Hình minh hoạ "bài tập" tiếng Anh là "exercise"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

exercise

Danh từ
/ˈɛksərˌsaɪz/

Ví dụ câu với bài tập / exercise

  1. 1

    Tôi làm bài tập về nhà mỗi tối.

    I do my homework exercises every evening.

  2. 2

    Bài tập thể dục giúp tôi giữ dáng.

    Exercise helps me stay in shape.

Ghi chú dùng từ bài tập

Bài tập thường liên quan đến việc luyện tập hoặc học tập. Các từ liên quan gồm có 'homework' (bài về nhà), 'training' (đào tạo), 'practice' (luyện tập).

Video minh hoạ bài tập

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với bài tập

Câu hỏi thường gặp về "bài tập"

Bài tập tiếng Anh là gì?

Bài tập tiếng Anh là "exercise" (danh từ), nghĩa là: Các hoạt động hoặc bài làm nhằm rèn luyện hoặc kiểm tra kiến thức, kỹ năng.

"exercise" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"exercise" nghĩa tiếng Việt là "bài tập". Bài tập thường liên quan đến việc luyện tập hoặc học tập.

Phát âm "exercise" như thế nào?

"exercise" có phiên âm IPA /ˈɛksərˌsaɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "exercise"?

I do my homework exercises every evening. — Tôi làm bài tập về nhà mỗi tối.