Tiếng Việt
Sách chuyên khảo tiếng Anh là gì?
sách chuyên khảo tiếng Anh là monograph /ˈmɑnəˌgræf/. Sách chuyên khảo là một loại sách nghiên cứu sâu về một chủ đề cụ thể, thường do một tác giả hoặc nhóm tác giả viết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
monograph
Ví dụ câu với sách chuyên khảo / monograph
- 1
The monograph on medieval history was highly detailed and well-received.
Cuốn sách chuyên khảo về lịch sử trung cổ rất chi tiết và được đánh giá cao.
- 2
She published a monograph on climate change impacts.
Cô ấy đã xuất bản một sách chuyên khảo về tác động của biến đổi khí hậu.
Ghi chú dùng từ sách chuyên khảo
Sách chuyên khảo là một loại sách nghiên cứu chuyên sâu về một lĩnh vực. Các từ liên quan: 'thesis' (luận án), 'dissertation' (luận văn), 'research paper' (bài nghiên cứu).
Video minh hoạ sách chuyên khảo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sách chuyên khảo
Câu hỏi thường gặp về "sách chuyên khảo"
Sách chuyên khảo tiếng Anh là gì?
Sách chuyên khảo tiếng Anh là "monograph" (danh từ), nghĩa là: Sách chuyên khảo là một loại sách nghiên cứu sâu về một chủ đề cụ thể, thường do một tác giả hoặc nhóm tác giả viết.
"monograph" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"monograph" nghĩa tiếng Việt là "sách chuyên khảo". Sách chuyên khảo là một loại sách nghiên cứu chuyên sâu về một lĩnh vực.
Phát âm "monograph" như thế nào?
"monograph" có phiên âm IPA /ˈmɑnəˌgræf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "monograph"?
Cuốn sách chuyên khảo về lịch sử trung cổ rất chi tiết và được đánh giá cao. — The monograph on medieval history was highly detailed and well-received.