Tiếng Việt
Chuyên khảo tiếng Anh là gì?
chuyên khảo tiếng Anh là monograph /ˈmɒnəɡræf/. Một tác phẩm nghiên cứu chi tiết về một chủ đề cụ thể, thường dài và chuyên sâu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
monograph
Ví dụ câu với chuyên khảo / monograph
- 1
Cuốn chuyên khảo này phân tích sâu về lịch sử của nghệ thuật Việt Nam.
This monograph provides an in-depth analysis of Vietnamese art history.
- 2
Giáo sư đã xuất bản một chuyên khảo về các phương pháp nghiên cứu xã hội.
The professor published a monograph on social research methods.
Ghi chú dùng từ chuyên khảo
Chuyên khảo là một loại sách nghiên cứu chuyên sâu về một lĩnh vực. Các thuật ngữ liên quan: sách (book), nghiên cứu (research), luận án (thesis).
Video minh hoạ chuyên khảo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chuyên khảo
Câu hỏi thường gặp về "chuyên khảo"
Chuyên khảo tiếng Anh là gì?
Chuyên khảo tiếng Anh là "monograph" (danh từ), nghĩa là: Một tác phẩm nghiên cứu chi tiết về một chủ đề cụ thể, thường dài và chuyên sâu.
"monograph" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"monograph" nghĩa tiếng Việt là "chuyên khảo". Chuyên khảo là một loại sách nghiên cứu chuyên sâu về một lĩnh vực.
Phát âm "monograph" như thế nào?
"monograph" có phiên âm IPA /ˈmɒnəɡræf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "monograph"?
This monograph provides an in-depth analysis of Vietnamese art history. — Cuốn chuyên khảo này phân tích sâu về lịch sử của nghệ thuật Việt Nam.