The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sải cánh tiếng Anh là gì?

sải cánh tiếng Anh là wingspan /ˈwɪŋspæn/. Chiều dài cánh của một con chim hoặc một loài chim khác, thể hiện khả năng bay và phạm vi hoạt động.

Hình minh hoạ "sải cánh" tiếng Anh là "wingspan"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

wingspan

Danh từ
/ˈwɪŋspæn/

Ví dụ câu với sải cánh / wingspan

  1. 1

    Chim đại bàng có sải cánh rất rộng để bay lượn trên bầu trời.

    The eagle's wingspan allows it to soar high above the mountains.

  2. 2

    Sải cánh của loài chim này có thể lên tới 2 mét.

    The wingspan of this bird can reach up to 2 meters.

Ghi chú dùng từ sải cánh

Sải cánh là khoảng cách giữa hai đầu cánh của một sinh vật có khả năng bay, như chim hoặc côn trùng. Các thuật ngữ liên quan: 'wings', 'flight', 'aviation'.

Video minh hoạ sải cánh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sải cánh

Câu hỏi thường gặp về "sải cánh"

Sải cánh tiếng Anh là gì?

Sải cánh tiếng Anh là "wingspan" (danh từ), nghĩa là: Chiều dài cánh của một con chim hoặc một loài chim khác, thể hiện khả năng bay và phạm vi hoạt động.

"wingspan" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"wingspan" nghĩa tiếng Việt là "sải cánh". Sải cánh là khoảng cách giữa hai đầu cánh của một sinh vật có khả năng bay, như chim hoặc côn trùng.

Phát âm "wingspan" như thế nào?

"wingspan" có phiên âm IPA /ˈwɪŋspæn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "wingspan"?

The eagle's wingspan allows it to soar high above the mountains. — Chim đại bàng có sải cánh rất rộng để bay lượn trên bầu trời.