Tiếng Việt
Sải tiếng Anh là gì?
sải tiếng Anh là span /spæn/. Khoảng cách hoặc chiều dài giữa hai điểm, thường dùng để đo chiều rộng của một vật hoặc khoảng cách giữa hai điểm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
span
Ví dụ câu với sải / span
- 1
Chiều sải tay của anh ấy là 2 mét.
His arm span is 2 meters.
- 2
Sải của chiếc cầu vượt qua sông rất lớn.
The span of the bridge over the river is very large.
Ghi chú dùng từ sải
Sải thường dùng để chỉ chiều dài giữa hai điểm, như sải tay hoặc sải cầu. Các từ liên quan: length (chiều dài), width (chiều rộng), distance (khoảng cách).
Video minh hoạ sải
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với sải
Câu hỏi thường gặp về "sải"
Sải tiếng Anh là gì?
Sải tiếng Anh là "span" (danh từ), nghĩa là: Khoảng cách hoặc chiều dài giữa hai điểm, thường dùng để đo chiều rộng của một vật hoặc khoảng cách giữa hai điểm.
"span" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"span" nghĩa tiếng Việt là "sải". Sải thường dùng để chỉ chiều dài giữa hai điểm, như sải tay hoặc sải cầu.
Phát âm "span" như thế nào?
"span" có phiên âm IPA /spæn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "span"?
His arm span is 2 meters. — Chiều sải tay của anh ấy là 2 mét.