Tiếng Việt
Sai thời điểm tiếng Anh là gì?
Sai thời điểm tiếng Anh là Mistimed /ˌmɪsˈtaɪmd/. Không đúng thời điểm thích hợp, xảy ra hoặc thực hiện vào lúc không phù hợp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Mistimed
Ví dụ câu với Sai thời điểm / Mistimed
- 1
Câu nói của anh ấy sai thời điểm, làm mất đi ý nghĩa của cuộc trò chuyện.
His comment was mistimed, ruining the meaning of the conversation.
- 2
Việc tổ chức sự kiện sai thời điểm khiến nhiều người không thể tham dự.
Scheduling the event at the wrong time caused many people to miss it.
Ghi chú dùng từ Sai thời điểm
Sai thời điểm mô tả một hành động hoặc sự kiện xảy ra không đúng lúc thích hợp. Các từ liên quan: 'untimely' (không đúng thời), 'opportune' (đúng dịp), 'timing' (thời điểm).
Video minh hoạ Sai thời điểm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Sai thời điểm
Câu hỏi thường gặp về "Sai thời điểm"
Sai thời điểm tiếng Anh là gì?
Sai thời điểm tiếng Anh là "Mistimed" (tính từ), nghĩa là: Không đúng thời điểm thích hợp, xảy ra hoặc thực hiện vào lúc không phù hợp.
"Mistimed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Mistimed" nghĩa tiếng Việt là "Sai thời điểm". Sai thời điểm mô tả một hành động hoặc sự kiện xảy ra không đúng lúc thích hợp.
Phát âm "Mistimed" như thế nào?
"Mistimed" có phiên âm IPA /ˌmɪsˈtaɪmd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Mistimed"?
His comment was mistimed, ruining the meaning of the conversation. — Câu nói của anh ấy sai thời điểm, làm mất đi ý nghĩa của cuộc trò chuyện.