Tiếng Việt
Sàm sỡ tiếng Anh là gì?
sàm sỡ tiếng Anh là molest /teɪk ˈlɪbərti/. Hành động quấy rối hoặc sàm sỡ người khác một cách không đúng đắn, thường gây khó chịu hoặc sợ hãi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
molest
Ví dụ câu với sàm sỡ / molest
- 1
Anh ấy bị cáo buộc sàm sỡ cô gái trong công viên.
He was accused of molesting the girl in the park.
- 2
Việc sàm sỡ là hành vi bị pháp luật nghiêm cấm.
Molesting is a behavior strictly prohibited by law.
Ghi chú dùng từ sàm sỡ
Sàm sỡ là hành động quấy rối tình dục không đúng đắn. Các từ liên quan: quấy rối (harassment), xâm phạm (invasion), quấy rối tình dục (sexual harassment).
Video minh hoạ sàm sỡ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sàm sỡ
Câu hỏi thường gặp về "sàm sỡ"
Sàm sỡ tiếng Anh là gì?
Sàm sỡ tiếng Anh là "molest" (danh từ), nghĩa là: Hành động quấy rối hoặc sàm sỡ người khác một cách không đúng đắn, thường gây khó chịu hoặc sợ hãi.
"molest" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"molest" nghĩa tiếng Việt là "sàm sỡ". Sàm sỡ là hành động quấy rối tình dục không đúng đắn.
Phát âm "molest" như thế nào?
"molest" có phiên âm IPA /teɪk ˈlɪbərti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "molest"?
He was accused of molesting the girl in the park. — Anh ấy bị cáo buộc sàm sỡ cô gái trong công viên.