The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sàm báng tiếng Anh là gì?

sàm báng tiếng Anh là Slander /ˈslændər/. Lời nói xấu, vu khống nhằm làm tổn thương danh dự người khác.

Hình minh hoạ "sàm báng" tiếng Anh là "Slander"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Slander

Danh từ
/ˈslændər/

Ví dụ câu với sàm báng / Slander

  1. 1

    Anh ấy bị cáo buộc sàm báng sau khi lan truyền tin đồn sai sự thật.

    He was accused of slander after spreading false rumors.

  2. 2

    Việc sàm báng có thể dẫn đến kiện tụng và mất uy tín.

    Slandering can lead to lawsuits and loss of reputation.

Ghi chú dùng từ sàm báng

Sàm báng là hành động nói xấu người khác nhằm hạ thấp uy tín của họ. Các từ liên quan: defamation (phỉ báng), libel (bài viết vu khống), character assassination (phỉ báng nhân cách).

Video minh hoạ sàm báng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sàm báng

Câu hỏi thường gặp về "sàm báng"

Sàm báng tiếng Anh là gì?

Sàm báng tiếng Anh là "Slander" (danh từ), nghĩa là: Lời nói xấu, vu khống nhằm làm tổn thương danh dự người khác.

"Slander" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Slander" nghĩa tiếng Việt là "sàm báng". Sàm báng là hành động nói xấu người khác nhằm hạ thấp uy tín của họ.

Phát âm "Slander" như thế nào?

"Slander" có phiên âm IPA /ˈslændər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Slander"?

He was accused of slander after spreading false rumors. — Anh ấy bị cáo buộc sàm báng sau khi lan truyền tin đồn sai sự thật.