Tiếng Việt
Săm soi tiếng Anh là gì?
săm soi tiếng Anh là scrutinize /ˈskruːtəˌnaɪz/. Xem xét kỹ lưỡng, cẩn thận để phát hiện chi tiết hoặc sai sót.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
scrutinize
Ví dụ câu với săm soi / scrutinize
- 1
Anh ấy luôn scrutinize mọi chi tiết trong dự án.
He always scrutinizes every detail in the project.
- 2
Chị ấy scrutinize các tài liệu trước khi ký hợp đồng.
She scrutinizes the documents carefully before signing the contract.
Ghi chú dùng từ săm soi
Săm soi là hành động xem xét kỹ lưỡng, tỉ mỉ. Các từ liên quan gồm 'examine' (kiểm tra), 'inspect' (kiểm tra kỹ lưỡng), 'analyze' (phân tích).
Video minh hoạ săm soi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với săm soi
Câu hỏi thường gặp về "săm soi"
Săm soi tiếng Anh là gì?
Săm soi tiếng Anh là "scrutinize" (động từ), nghĩa là: Xem xét kỹ lưỡng, cẩn thận để phát hiện chi tiết hoặc sai sót.
"scrutinize" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"scrutinize" nghĩa tiếng Việt là "săm soi". Săm soi là hành động xem xét kỹ lưỡng, tỉ mỉ.
Phát âm "scrutinize" như thế nào?
"scrutinize" có phiên âm IPA /ˈskruːtəˌnaɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "scrutinize"?
He always scrutinizes every detail in the project. — Anh ấy luôn scrutinize mọi chi tiết trong dự án.