Tiếng Việt
Săm yếm tiếng Anh là gì?
săm yếm tiếng Anh là inner tube /ˈɪn.ər tjuːb/. Lớp vỏ cao su bơm hơi dùng để lắp trong lốp xe đạp hoặc xe máy nhằm giữ hơi và bảo vệ lốp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
inner tube
Ví dụ câu với săm yếm / inner tube
- 1
Tôi cần mua một chiếc săm yếm mới cho chiếc xe đạp của mình.
I need to buy a new inner tube for my bicycle.
- 2
Săm yếm bị thủng, tôi phải thay cái mới để tiếp tục đi.
The inner tube was punctured, so I had to replace it with a new one.
Ghi chú dùng từ săm yếm
Săm yếm là phần cao su bơm hơi trong lốp xe đạp hoặc xe máy, giúp giữ khí và duy trì áp suất. Các thuật ngữ liên quan gồm 'lốp xe' (tire), 'bơm hơi' (pump), 'thủng' (puncture).
Video minh hoạ săm yếm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với săm yếm
Câu hỏi thường gặp về "săm yếm"
Săm yếm tiếng Anh là gì?
Săm yếm tiếng Anh là "inner tube" (danh từ), nghĩa là: Lớp vỏ cao su bơm hơi dùng để lắp trong lốp xe đạp hoặc xe máy nhằm giữ hơi và bảo vệ lốp.
"inner tube" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"inner tube" nghĩa tiếng Việt là "săm yếm". Săm yếm là phần cao su bơm hơi trong lốp xe đạp hoặc xe máy, giúp giữ khí và duy trì áp suất.
Phát âm "inner tube" như thế nào?
"inner tube" có phiên âm IPA /ˈɪn.ər tjuːb/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "inner tube"?
I need to buy a new inner tube for my bicycle. — Tôi cần mua một chiếc săm yếm mới cho chiếc xe đạp của mình.