Tiếng Việt
Sáng bạch tiếng Anh là gì?
sáng bạch tiếng Anh là Clearly bright /ˈklɪəli braɪt/. Rõ ràng, sáng sủa, dễ nhìn thấy hoặc hiểu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Clearly bright
Ví dụ câu với sáng bạch / Clearly bright
- 1
Ánh sáng sáng bạch chiếu qua cửa sổ.
The clearly bright light shone through the window.
- 2
Ý kiến của cô ấy rất sáng bạch và dễ hiểu.
Her opinion was clearly bright and easy to understand.
Ghi chú dùng từ sáng bạch
Từ này mô tả điều gì đó rõ ràng, sáng sủa. Các từ liên quan gồm 'rõ ràng' (clear), 'sáng sủa' (bright), 'minh bạch' (transparent, transparent).
Video minh hoạ sáng bạch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sáng bạch
Câu hỏi thường gặp về "sáng bạch"
Sáng bạch tiếng Anh là gì?
Sáng bạch tiếng Anh là "Clearly bright" (tính từ), nghĩa là: Rõ ràng, sáng sủa, dễ nhìn thấy hoặc hiểu.
"Clearly bright" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Clearly bright" nghĩa tiếng Việt là "sáng bạch". Từ này mô tả điều gì đó rõ ràng, sáng sủa.
Phát âm "Clearly bright" như thế nào?
"Clearly bright" có phiên âm IPA /ˈklɪəli braɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Clearly bright"?
The clearly bright light shone through the window. — Ánh sáng sáng bạch chiếu qua cửa sổ.