Tiếng Việt
Sáng lập tiếng Anh là gì?
sáng lập tiếng Anh là found /faʊnd/. tạo ra hoặc bắt đầu một tổ chức, công ty hoặc dự án mới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
found
Ví dụ câu với sáng lập / found
- 1
Ông ấy đã sáng lập một công ty công nghệ mới.
She decided to found her own startup.
- 2
Họ đã sáng lập trường đại học này vào năm 1990.
The university was founded in 1990.
Ghi chú dùng từ sáng lập
Sáng lập là hành động bắt đầu một tổ chức hoặc dự án mới. Các từ liên quan gồm có 'establish' (thành lập), 'create' (tạo ra), và 'initiate' (khởi xướng).
Video minh hoạ sáng lập
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sáng lập
Câu hỏi thường gặp về "sáng lập"
Sáng lập tiếng Anh là gì?
Sáng lập tiếng Anh là "found" (động từ), nghĩa là: tạo ra hoặc bắt đầu một tổ chức, công ty hoặc dự án mới.
"found" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"found" nghĩa tiếng Việt là "sáng lập". Sáng lập là hành động bắt đầu một tổ chức hoặc dự án mới.
Phát âm "found" như thế nào?
"found" có phiên âm IPA /faʊnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "found"?
She decided to found her own startup. — Ông ấy đã sáng lập một công ty công nghệ mới.