Tiếng Việt
Sáng quắc tiếng Anh là gì?
sáng quắc tiếng Anh là Piercingly bright /ˈpɪəsɪŋli braɪt/. Rất sáng, chói chang, gây khó chịu cho mắt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Piercingly bright
Ví dụ câu với sáng quắc / Piercingly bright
- 1
Ánh nắng sáng quắc làm tôi phải nhắm mắt lại.
The piercingly bright sunlight made me close my eyes.
- 2
Mắt anh ấy sáng quắc như đèn pha.
His eyes are piercingly bright like headlights.
Ghi chú dùng từ sáng quắc
Từ này mô tả mức độ sáng chói, gây khó chịu cho mắt. Các từ liên quan: 'brilliant' (rực rỡ), 'dazzling' (chói lóa), 'intense' (mãnh liệt).
Video minh hoạ sáng quắc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sáng quắc
Câu hỏi thường gặp về "sáng quắc"
Sáng quắc tiếng Anh là gì?
Sáng quắc tiếng Anh là "Piercingly bright" (tính từ), nghĩa là: Rất sáng, chói chang, gây khó chịu cho mắt.
"Piercingly bright" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Piercingly bright" nghĩa tiếng Việt là "sáng quắc". Từ này mô tả mức độ sáng chói, gây khó chịu cho mắt.
Phát âm "Piercingly bright" như thế nào?
"Piercingly bright" có phiên âm IPA /ˈpɪəsɪŋli braɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Piercingly bright"?
The piercingly bright sunlight made me close my eyes. — Ánh nắng sáng quắc làm tôi phải nhắm mắt lại.