The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sánh bước tiếng Anh là gì?

sánh bước tiếng Anh là walk alongside /wɔk əˈlɔŋˌsaɪd/. Đi bộ cùng ai đó một cách gần gũi hoặc đồng hành.

Hình minh hoạ "sánh bước" tiếng Anh là "walk alongside"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

walk alongside

Động từ
/wɔk əˈlɔŋˌsaɪd/

Ví dụ câu với sánh bước / walk alongside

  1. 1

    Chúng tôi sánh bước bên nhau trên con đường nhỏ.

    We walk alongside each other on the small road.

  2. 2

    Họ sánh bước qua những cánh đồng vào buổi sáng.

    They walk alongside the fields in the morning.

Ghi chú dùng từ sánh bước

Sánh bước thể hiện việc đi cùng ai đó một cách thân mật hoặc đồng hành. Các từ liên quan: đồng hành (accompany), đi bộ (walk), cùng nhau (together).

Video minh hoạ sánh bước

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sánh bước

Câu hỏi thường gặp về "sánh bước"

Sánh bước tiếng Anh là gì?

Sánh bước tiếng Anh là "walk alongside" (động từ), nghĩa là: Đi bộ cùng ai đó một cách gần gũi hoặc đồng hành.

"walk alongside" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"walk alongside" nghĩa tiếng Việt là "sánh bước". Sánh bước thể hiện việc đi cùng ai đó một cách thân mật hoặc đồng hành.

Phát âm "walk alongside" như thế nào?

"walk alongside" có phiên âm IPA /wɔk əˈlɔŋˌsaɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "walk alongside"?

We walk alongside each other on the small road. — Chúng tôi sánh bước bên nhau trên con đường nhỏ.