The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sánh đôi tiếng Anh là gì?

sánh đôi tiếng Anh là pair up /pɛr ʌp/. kết hợp thành một cặp hoặc đôi để cùng hoạt động hoặc xuất hiện.

Hình minh hoạ "sánh đôi" tiếng Anh là "pair up"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

pair up

Động từ
/pɛr ʌp/

Ví dụ câu với sánh đôi / pair up

  1. 1

    Họ đã sánh đôi trong buổi lễ.

    They decided to pair up for the project.

  2. 2

    Hai chiếc xe sánh đôi trên đường.

    The two cars were pairing up on the road.

Ghi chú dùng từ sánh đôi

Sánh đôi nghĩa là kết hợp thành một cặp. Các từ liên quan: 'couple' (cặp đôi), 'match' (phù hợp), 'partner' (đối tác).

Video minh hoạ sánh đôi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sánh đôi

Câu hỏi thường gặp về "sánh đôi"

Sánh đôi tiếng Anh là gì?

Sánh đôi tiếng Anh là "pair up" (động từ), nghĩa là: kết hợp thành một cặp hoặc đôi để cùng hoạt động hoặc xuất hiện.

"pair up" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"pair up" nghĩa tiếng Việt là "sánh đôi". Sánh đôi nghĩa là kết hợp thành một cặp.

Phát âm "pair up" như thế nào?

"pair up" có phiên âm IPA /pɛr ʌp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "pair up"?

They decided to pair up for the project. — Họ đã sánh đôi trong buổi lễ.