Tiếng Việt
Sao diêm vương tiếng Anh là gì?
sao diêm vương tiếng Anh là Pluto /ˈpluː.təʊ/. Hành tinh nhỏ nhất trong hệ mặt trời, trước đây được xem là hành tinh chính nhưng sau đó được xếp vào nhóm hành tinh lùn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Pluto
Ví dụ câu với sao diêm vương / Pluto
- 1
Pluto từng được xem là hành tinh chính, nhưng nay được xếp vào nhóm hành tinh lùn.
Pluto was once considered the ninth planet, but now classified as a dwarf planet.
- 2
Các nhà thiên văn học vẫn nghiên cứu về đặc điểm của sao Diêm Vương.
Astronomers continue to study the characteristics of Pluto.
Ghi chú dùng từ sao diêm vương
Sao Diêm Vương là hành tinh lùn, nằm ngoài quỹ đạo của sao Hải Vương. Các thuật ngữ liên quan: 'dwarf planet' (hành tinh lùn), 'Kuiper Belt' (Vành đai Kuiper), 'orbit' (quỹ đạo).
Video minh hoạ sao diêm vương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sao diêm vương
Câu hỏi thường gặp về "sao diêm vương"
Sao diêm vương tiếng Anh là gì?
Sao diêm vương tiếng Anh là "Pluto" (danh từ), nghĩa là: Hành tinh nhỏ nhất trong hệ mặt trời, trước đây được xem là hành tinh chính nhưng sau đó được xếp vào nhóm hành tinh lùn.
"Pluto" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Pluto" nghĩa tiếng Việt là "sao diêm vương". Sao Diêm Vương là hành tinh lùn, nằm ngoài quỹ đạo của sao Hải Vương.
Phát âm "Pluto" như thế nào?
"Pluto" có phiên âm IPA /ˈpluː.təʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Pluto"?
Pluto was once considered the ninth planet, but now classified as a dwarf planet. — Pluto từng được xem là hành tinh chính, nhưng nay được xếp vào nhóm hành tinh lùn.