Tiếng Việt
Vương tiếng Anh là gì?
vương tiếng Anh là king /kɪŋ/. Vị vua, người đứng đầu một quốc gia hoặc vương quốc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
king
Ví dụ câu với vương / king
- 1
Vua Louis XIV cai trị Pháp trong nhiều thập kỷ.
King Louis XIV ruled France for many decades.
- 2
Vương quốc này có nhiều truyền thống lâu đời.
This kingdom has many ancient traditions.
Ghi chú dùng từ vương
Vương là người đứng đầu trong hệ thống chính trị của một quốc gia hoặc vương quốc. Các từ liên quan: 'queen' (nữ hoàng), 'prince' (hoàng tử), 'royalty' (hoàng gia).
Video minh hoạ vương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với vương
Câu hỏi thường gặp về "vương"
Vương tiếng Anh là gì?
Vương tiếng Anh là "king" (danh từ), nghĩa là: Vị vua, người đứng đầu một quốc gia hoặc vương quốc.
"king" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"king" nghĩa tiếng Việt là "vương". Vương là người đứng đầu trong hệ thống chính trị của một quốc gia hoặc vương quốc.
Phát âm "king" như thế nào?
"king" có phiên âm IPA /kɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "king"?
King Louis XIV ruled France for many decades. — Vua Louis XIV cai trị Pháp trong nhiều thập kỷ.