Tiếng Việt
Sáo rỗng tiếng Anh là gì?
sáo rỗng tiếng Anh là cliché /kliˈʃeɪ/. Chỉ những lời nói hoặc ý tưởng đã quá quen thuộc, thiếu sáng tạo, thường dùng trong văn học hoặc giao tiếp hàng ngày.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cliché
Ví dụ câu với sáo rỗng / cliché
- 1
Câu chuyện của anh ấy rất sáo rỗng và thiếu sáng tạo.
His story was very cliché and lacked originality.
- 2
Phương pháp giảng dạy này đã trở nên sáo rỗng sau nhiều năm áp dụng.
This teaching method has become cliché after years of use.
Ghi chú dùng từ sáo rỗng
Sáo rỗng mô tả những ý tưởng hoặc lời nói quen thuộc, không còn mới mẻ. Các từ liên quan: 'trite' (lặp đi lặp lại), 'banal' (tẻ nhạt), 'predictable' (dễ đoán trước).
Video minh hoạ sáo rỗng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sáo rỗng
Câu hỏi thường gặp về "sáo rỗng"
Sáo rỗng tiếng Anh là gì?
Sáo rỗng tiếng Anh là "cliché" (tính từ), nghĩa là: Chỉ những lời nói hoặc ý tưởng đã quá quen thuộc, thiếu sáng tạo, thường dùng trong văn học hoặc giao tiếp hàng ngày.
"cliché" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cliché" nghĩa tiếng Việt là "sáo rỗng". Sáo rỗng mô tả những ý tưởng hoặc lời nói quen thuộc, không còn mới mẻ.
Phát âm "cliché" như thế nào?
"cliché" có phiên âm IPA /kliˈʃeɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cliché"?
His story was very cliché and lacked originality. — Câu chuyện của anh ấy rất sáo rỗng và thiếu sáng tạo.