Tiếng Việt
Sáo sậu tiếng Anh là gì?
sáo sậu tiếng Anh là black-collared starling /blæk ˈkɒlərd ˈstɑːlɪŋ/. Chim sáo sậu là loài chim thuộc họ Sturnidae, có bộ lông đen và cổ có vòng màu đen nổi bật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
black-collared starling
Ví dụ câu với sáo sậu / black-collared starling
- 1
Con sáo sậu này thường sống ở các khu rừng rậm.
The black-collared starling is commonly found in dense forests.
- 2
Chúng tôi thấy một con sáo sậu trên cây gần nhà.
We saw a black-collared starling on a tree near the house.
Ghi chú dùng từ sáo sậu
Sáo sậu là loại chim thuộc họ Sturnidae, thường sống ở châu Á. Các từ liên quan: 'bird' (chim), 'species' (loài), 'ornithology' (nghề chim học).
Video minh hoạ sáo sậu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sáo sậu
Câu hỏi thường gặp về "sáo sậu"
Sáo sậu tiếng Anh là gì?
Sáo sậu tiếng Anh là "black-collared starling" (danh từ), nghĩa là: Chim sáo sậu là loài chim thuộc họ Sturnidae, có bộ lông đen và cổ có vòng màu đen nổi bật.
"black-collared starling" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"black-collared starling" nghĩa tiếng Việt là "sáo sậu". Sáo sậu là loại chim thuộc họ Sturnidae, thường sống ở châu Á.
Phát âm "black-collared starling" như thế nào?
"black-collared starling" có phiên âm IPA /blæk ˈkɒlərd ˈstɑːlɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "black-collared starling"?
The black-collared starling is commonly found in dense forests. — Con sáo sậu này thường sống ở các khu rừng rậm.