Tiếng Việt
Sắp hết hạn tiếng Anh là gì?
sắp hết hạn tiếng Anh là About to expire /əˈbaʊt tə ɪkˈspaɪə/. Sắp đến hạn sử dụng hoặc hết hạn trong thời gian gần.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
About to expire
Ví dụ câu với sắp hết hạn / About to expire
- 1
Hạn sử dụng của sữa này sắp hết rồi.
The expiration date of this milk is about to expire.
- 2
Thẻ thành viên của tôi sắp hết hạn, tôi cần gia hạn ngay.
My membership card is about to expire, I need to renew it now.
Ghi chú dùng từ sắp hết hạn
Cụm từ này dùng để chỉ một thứ gì đó sắp hết hạn sử dụng. Các từ liên quan: 'expire' (hết hạn), 'deadline' (thời hạn cuối), 'validity' (thời hạn hiệu lực).
Video minh hoạ sắp hết hạn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sắp hết hạn
Câu hỏi thường gặp về "sắp hết hạn"
Sắp hết hạn tiếng Anh là gì?
Sắp hết hạn tiếng Anh là "About to expire" (cụm từ), nghĩa là: Sắp đến hạn sử dụng hoặc hết hạn trong thời gian gần.
"About to expire" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"About to expire" nghĩa tiếng Việt là "sắp hết hạn". Cụm từ này dùng để chỉ một thứ gì đó sắp hết hạn sử dụng.
Phát âm "About to expire" như thế nào?
"About to expire" có phiên âm IPA /əˈbaʊt tə ɪkˈspaɪə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "About to expire"?
The expiration date of this milk is about to expire. — Hạn sử dụng của sữa này sắp hết rồi.