Tiếng Việt
Hết hạn tiếng Anh là gì?
hết hạn tiếng Anh là expire /ɪkˈspaɪr/. hết hạn dùng, hết hiệu lực hoặc thời gian quy định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
expire
Ví dụ câu với hết hạn / expire
- 1
Thẻ tín dụng của tôi hết hạn vào tháng tới.
My credit card expires next month.
- 2
Thực phẩm này đã hết hạn sử dụng.
This food has expired.
Ghi chú dùng từ hết hạn
Hết hạn dùng để chỉ khi một sản phẩm hoặc giấy tờ không còn hợp lệ nữa. Các từ liên quan: 'đáo hạn' (maturity), 'hết hạn' (expiration), 'được phép sử dụng' (valid).
Video minh hoạ hết hạn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hết hạn
- hết hạn sử dụngexpire
- hết hạn bảo hànhwarranty expired
- hết hạn hợp đồngexpiration of contract
- hạndrought
- HếtEmpty
- đã hết hạnexpired
- sắp hết hạnAbout to expire
- ngày hết hạnexpiry date
- hộ chiếu hết hạnexpired passport
- hợp đồng hết hạnexpired contract
- hàng hết hạn sử dụngExpired goods
- biển báo hết hạn chế tốc độ tối đaend of speed limit sign
Câu hỏi thường gặp về "hết hạn"
Hết hạn tiếng Anh là gì?
Hết hạn tiếng Anh là "expire" (động từ), nghĩa là: hết hạn dùng, hết hiệu lực hoặc thời gian quy định.
"expire" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"expire" nghĩa tiếng Việt là "hết hạn". Hết hạn dùng để chỉ khi một sản phẩm hoặc giấy tờ không còn hợp lệ nữa.
Phát âm "expire" như thế nào?
"expire" có phiên âm IPA /ɪkˈspaɪr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "expire"?
My credit card expires next month. — Thẻ tín dụng của tôi hết hạn vào tháng tới.