The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sạt lở đất tiếng Anh là gì?

sạt lở đất tiếng Anh là landslide /ˈlænd.slaɪd/. Sự sụt lở đất đai do tác động của mưa lớn hoặc hoạt động địa chất, gây mất đất và nguy hiểm cho con người.

Hình minh hoạ "sạt lở đất" tiếng Anh là "landslide"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

landslide

Danh từ
/ˈlænd.slaɪd/

Ví dụ câu với sạt lở đất / landslide

  1. 1

    Một vụ sạt lở đất lớn đã làm chôn vùi nhiều nhà cửa trong làng.

    A major landslide buried several houses in the village.

  2. 2

    Chúng tôi cần cảnh báo về nguy cơ sạt lở đất trong khu vực này.

    We need to warn about the risk of landslides in this area.

Ghi chú dùng từ sạt lở đất

Sạt lở đất là hiện tượng đất đai bị trượt hoặc sụt lún xuống do các yếu tố tự nhiên hoặc nhân tạo. Các thuật ngữ liên quan: 'địa chất' (geology), 'mưa lớn' (heavy rain), 'nguy cơ' (risk).

Video minh hoạ sạt lở đất

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sạt lở đất

Câu hỏi thường gặp về "sạt lở đất"

Sạt lở đất tiếng Anh là gì?

Sạt lở đất tiếng Anh là "landslide" (danh từ), nghĩa là: Sự sụt lở đất đai do tác động của mưa lớn hoặc hoạt động địa chất, gây mất đất và nguy hiểm cho con người.

"landslide" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"landslide" nghĩa tiếng Việt là "sạt lở đất". Sạt lở đất là hiện tượng đất đai bị trượt hoặc sụt lún xuống do các yếu tố tự nhiên hoặc nhân tạo.

Phát âm "landslide" như thế nào?

"landslide" có phiên âm IPA /ˈlænd.slaɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "landslide"?

A major landslide buried several houses in the village. — Một vụ sạt lở đất lớn đã làm chôn vùi nhiều nhà cửa trong làng.