Tiếng Việt
Sáu mươi tiếng Anh là gì?
Sáu mươi tiếng Anh là Sixty /ˈsɪksti/. Số tự nhiên đứng sau năm mươi và trước bảy mươi, bằng 60.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Sixty
Ví dụ câu với Sáu mươi / Sixty
- 1
Tôi có sáu mươi đồng trong túi.
I have sixty dollars in my pocket.
- 2
Chúng tôi đã đi sáu mươi cây số từ thành phố.
We traveled sixty kilometers from the city.
Ghi chú dùng từ Sáu mươi
Sáu mươi là số thứ tự trong tiếng Việt, tương ứng với số 60 trong tiếng Anh. Các từ liên quan gồm 'bảy mươi' (seventy), 'năm mươi' (fifty), 'bốn mươi' (forty).
Video minh hoạ Sáu mươi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Sáu mươi
Câu hỏi thường gặp về "Sáu mươi"
Sáu mươi tiếng Anh là gì?
Sáu mươi tiếng Anh là "Sixty" (danh từ), nghĩa là: Số tự nhiên đứng sau năm mươi và trước bảy mươi, bằng 60.
"Sixty" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Sixty" nghĩa tiếng Việt là "Sáu mươi". Sáu mươi là số thứ tự trong tiếng Việt, tương ứng với số 60 trong tiếng Anh.
Phát âm "Sixty" như thế nào?
"Sixty" có phiên âm IPA /ˈsɪksti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Sixty"?
I have sixty dollars in my pocket. — Tôi có sáu mươi đồng trong túi.