Tiếng Việt
Sáu tiếng Anh là gì?
Sáu tiếng Anh là Six /sɪks/. Số lượng bằng 6, đứng sau năm và trước bảy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Six
Ví dụ câu với Sáu / Six
- 1
Tôi có sáu quả táo trong giỏ.
I have six apples in the basket.
- 2
Cô ấy sinh vào ngày sáu tháng sáu.
She was born on June sixth.
Ghi chú dùng từ Sáu
Sáu là số đếm từ 1 đến 10, dùng để chỉ lượng hoặc thứ tự. Các từ liên quan: 'bảy' (seven), 'năm' (five), 'số' (number).
Video minh hoạ Sáu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Sáu
Câu hỏi thường gặp về "Sáu"
Sáu tiếng Anh là gì?
Sáu tiếng Anh là "Six" (danh từ), nghĩa là: Số lượng bằng 6, đứng sau năm và trước bảy.
"Six" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Six" nghĩa tiếng Việt là "Sáu". Sáu là số đếm từ 1 đến 10, dùng để chỉ lượng hoặc thứ tự.
Phát âm "Six" như thế nào?
"Six" có phiên âm IPA /sɪks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Six"?
I have six apples in the basket. — Tôi có sáu quả táo trong giỏ.