Tiếng Việt
Sê nô tiếng Anh là gì?
Sê nô tiếng Anh là cinder /ˈsɪndər/. Mẩu than nhỏ còn cháy hoặc đã tắt, thường dùng để làm nhiên liệu hoặc trong các hoạt động nướng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cinder
Ví dụ câu với Sê nô / cinder
- 1
Sau đám lửa, còn lại những cinder đỏ rực trên mặt đất.
The fireplace was filled with hot cinder after the fire died down.
- 2
Cần dọn sạch những cinder trong lò để tránh gây cháy.
Make sure to remove the cinder from the stove to prevent a fire.
Ghi chú dùng từ Sê nô
Cinder là mẩu than nhỏ còn cháy hoặc đã tắt, thường thấy sau đám lửa. Các từ liên quan: ash (tro), ember (lửa rực), coal (than đá).
Video minh hoạ Sê nô
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Sê nô
Câu hỏi thường gặp về "Sê nô"
Sê nô tiếng Anh là gì?
Sê nô tiếng Anh là "cinder" (danh từ), nghĩa là: Mẩu than nhỏ còn cháy hoặc đã tắt, thường dùng để làm nhiên liệu hoặc trong các hoạt động nướng.
"cinder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cinder" nghĩa tiếng Việt là "Sê nô". Cinder là mẩu than nhỏ còn cháy hoặc đã tắt, thường thấy sau đám lửa.
Phát âm "cinder" như thế nào?
"cinder" có phiên âm IPA /ˈsɪndər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cinder"?
The fireplace was filled with hot cinder after the fire died down. — Sau đám lửa, còn lại những cinder đỏ rực trên mặt đất.