Tiếng Việt
Xỉ hàn tiếng Anh là gì?
xỉ hàn tiếng Anh là welding cinder /ˈwɛldɪŋ ˈsɪndər/. Mẩu than cặn còn lại sau khi hàn kim loại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
welding cinder
Ví dụ câu với xỉ hàn / welding cinder
- 1
The welder cleaned the welding cinder before continuing.
Người thợ hàn đã làm sạch xỉ hàn trước khi tiếp tục.
- 2
Welding cinder can cause defects if not properly removed.
Xỉ hàn có thể gây ra lỗi nếu không được loại bỏ đúng cách.
Ghi chú dùng từ xỉ hàn
Xỉ hàn là phần cặn sau quá trình hàn kim loại. Các thuật ngữ liên quan: 'slag' (xỉ), 'fume' (khói hàn), 'metal residue' (cặn kim loại).
Video minh hoạ xỉ hàn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xỉ hàn
Câu hỏi thường gặp về "xỉ hàn"
Xỉ hàn tiếng Anh là gì?
Xỉ hàn tiếng Anh là "welding cinder" (danh từ), nghĩa là: Mẩu than cặn còn lại sau khi hàn kim loại.
"welding cinder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"welding cinder" nghĩa tiếng Việt là "xỉ hàn". Xỉ hàn là phần cặn sau quá trình hàn kim loại.
Phát âm "welding cinder" như thế nào?
"welding cinder" có phiên âm IPA /ˈwɛldɪŋ ˈsɪndər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "welding cinder"?
Người thợ hàn đã làm sạch xỉ hàn trước khi tiếp tục. — The welder cleaned the welding cinder before continuing.