The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Self-reliance tiếng Anh là gì?

Self-reliance tiếng Anh là Self-reliance /sɛlf rɪˈlaɪəns/. Khả năng tự lập, dựa vào chính mình để giải quyết công việc và khó khăn.

Hình minh hoạ "Self-reliance" tiếng Anh là "Self-reliance"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Self-reliance

Danh từ
/sɛlf rɪˈlaɪəns/

Ví dụ câu với Self-reliance / Self-reliance

  1. 1

    She learned self-reliance early in life.

    Cô ấy học cách tự lập từ sớm trong đời.

  2. 2

    Self-reliance is important for personal growth.

    Sự tự lập là điều quan trọng cho sự phát triển cá nhân.

Ghi chú dùng từ Self-reliance

Tự lập, independence, autonomy. Tự lập giúp phát triển khả năng cá nhân và giảm phụ thuộc vào người khác.

Video minh hoạ Self-reliance

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Self-reliance

Câu hỏi thường gặp về "Self-reliance"

Self-reliance tiếng Anh là gì?

Self-reliance tiếng Anh là "Self-reliance" (danh từ), nghĩa là: Khả năng tự lập, dựa vào chính mình để giải quyết công việc và khó khăn.

"Self-reliance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Self-reliance" nghĩa tiếng Việt là "Self-reliance". Tự lập, independence, autonomy.

Phát âm "Self-reliance" như thế nào?

"Self-reliance" có phiên âm IPA /sɛlf rɪˈlaɪəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Self-reliance"?

Cô ấy học cách tự lập từ sớm trong đời. — She learned self-reliance early in life.