The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Self-regulation tiếng Anh là gì?

Self-regulation tiếng Anh là Self-regulation /sɛlf ˌrɛɡjʊˈleɪʃn/. Khả năng kiểm soát cảm xúc và hành vi của bản thân để đạt được mục tiêu cá nhân hoặc xã hội.

Hình minh hoạ "Self-regulation" tiếng Anh là "Self-regulation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Self-regulation

Danh từ
/sɛlf ˌrɛɡjʊˈleɪʃn/

Ví dụ câu với Self-regulation / Self-regulation

  1. 1

    Việc tự điều chỉnh cảm xúc giúp cô ấy quản lý tốt hơn các mối quan hệ xã hội.

    Her self-regulation skills help her manage social relationships better.

  2. 2

    Tự điều chỉnh là yếu tố quan trọng trong quá trình phát triển cá nhân.

    Self-regulation is a crucial factor in personal development.

Ghi chú dùng từ Self-regulation

Tự điều chỉnh đề cập đến khả năng kiểm soát cảm xúc và hành vi của chính mình. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'self-control' (kiểm soát bản thân), 'emotional regulation' (điều chỉnh cảm xúc), và 'self-discipline' (kỷ luật bản thân).

Video minh hoạ Self-regulation

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Self-regulation

Câu hỏi thường gặp về "Self-regulation"

Self-regulation tiếng Anh là gì?

Self-regulation tiếng Anh là "Self-regulation" (danh từ), nghĩa là: Khả năng kiểm soát cảm xúc và hành vi của bản thân để đạt được mục tiêu cá nhân hoặc xã hội.

"Self-regulation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Self-regulation" nghĩa tiếng Việt là "Self-regulation". Tự điều chỉnh đề cập đến khả năng kiểm soát cảm xúc và hành vi của chính mình.

Phát âm "Self-regulation" như thế nào?

"Self-regulation" có phiên âm IPA /sɛlf ˌrɛɡjʊˈleɪʃn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Self-regulation"?

Her self-regulation skills help her manage social relationships better. — Việc tự điều chỉnh cảm xúc giúp cô ấy quản lý tốt hơn các mối quan hệ xã hội.