Tiếng Việt
Sĩ diện hão tiếng Anh là gì?
sĩ diện hão tiếng Anh là Vanity /ˈvænɪti/. Sự coi trọng hình thức, vẻ bề ngoài hơn nội dung, thường mang ý nghĩa tiêu cực về sự phù phiếm và tự cao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Vanity
Ví dụ câu với sĩ diện hão / Vanity
- 1
Anh ấy luôn cố gắng giữ vẻ ngoài để thể hiện sự sĩ diện hão.
He always tries to maintain his appearance to show off his vanity.
- 2
Chúng ta cần tránh bị cuốn vào sự sĩ diện hão và tập trung vào giá trị thực sự.
We should avoid being caught up in vanity and focus on true values.
Ghi chú dùng từ sĩ diện hão
Sĩ diện hão thể hiện sự tự cao, phù phiếm về vẻ bề ngoài. Các từ liên quan: 'self-esteem' (lòng tự trọng), 'vanity' (tự cao), 'superficiality' (bề nổi, phù phiếm).
Video minh hoạ sĩ diện hão
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sĩ diện hão
Câu hỏi thường gặp về "sĩ diện hão"
Sĩ diện hão tiếng Anh là gì?
Sĩ diện hão tiếng Anh là "Vanity" (danh từ), nghĩa là: Sự coi trọng hình thức, vẻ bề ngoài hơn nội dung, thường mang ý nghĩa tiêu cực về sự phù phiếm và tự cao.
"Vanity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Vanity" nghĩa tiếng Việt là "sĩ diện hão". Sĩ diện hão thể hiện sự tự cao, phù phiếm về vẻ bề ngoài.
Phát âm "Vanity" như thế nào?
"Vanity" có phiên âm IPA /ˈvænɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Vanity"?
He always tries to maintain his appearance to show off his vanity. — Anh ấy luôn cố gắng giữ vẻ ngoài để thể hiện sự sĩ diện hão.