Tiếng Việt
Sĩ diện tiếng Anh là gì?
sĩ diện tiếng Anh là face /feɪs/. Danh từ chỉ sự tự trọng, thể diện của bản thân hoặc của người khác trong xã hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
face
Ví dụ câu với sĩ diện / face
- 1
Anh ấy luôn cố gắng giữ thể diện trước mọi người.
He always tries to maintain his face in front of everyone.
- 2
Mất thể diện có thể ảnh hưởng đến danh tiếng của một người.
Losing face can affect a person's reputation.
Ghi chú dùng từ sĩ diện
Sĩ diện thể hiện sự tự trọng và thể diện xã hội. Các từ liên quan: tự trọng (self-esteem), danh dự (honor), thể diện (prestige).
Video minh hoạ sĩ diện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sĩ diện
Câu hỏi thường gặp về "sĩ diện"
Sĩ diện tiếng Anh là gì?
Sĩ diện tiếng Anh là "face" (danh từ), nghĩa là: Danh từ chỉ sự tự trọng, thể diện của bản thân hoặc của người khác trong xã hội.
"face" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"face" nghĩa tiếng Việt là "sĩ diện". Sĩ diện thể hiện sự tự trọng và thể diện xã hội.
Phát âm "face" như thế nào?
"face" có phiên âm IPA /feɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "face"?
He always tries to maintain his face in front of everyone. — Anh ấy luôn cố gắng giữ thể diện trước mọi người.