Tiếng Việt
Siết cơ tiếng Anh là gì?
siết cơ tiếng Anh là flex /flɛks/. Làm căng hoặc duỗi cơ bắp để thể hiện sức mạnh hoặc hình thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
flex
Ví dụ câu với siết cơ / flex
- 1
Anh ấy thường xuyên tập luyện để siết cơ và trông săn chắc hơn.
He regularly trains to flex his muscles and look more toned.
- 2
Trong phòng tập, cô ấy thích siết cơ để chuẩn bị cho cuộc thi thể hình.
At the gym, she likes to flex her muscles to prepare for the bodybuilding competition.
Ghi chú dùng từ siết cơ
Siết cơ là hành động căng cơ để thể hiện sức mạnh hoặc hình thể. Các từ liên quan: 'muscle', 'biceps', 'bodybuilding'.
Video minh hoạ siết cơ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với siết cơ
Câu hỏi thường gặp về "siết cơ"
Siết cơ tiếng Anh là gì?
Siết cơ tiếng Anh là "flex" (động từ), nghĩa là: Làm căng hoặc duỗi cơ bắp để thể hiện sức mạnh hoặc hình thể.
"flex" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"flex" nghĩa tiếng Việt là "siết cơ". Siết cơ là hành động căng cơ để thể hiện sức mạnh hoặc hình thể.
Phát âm "flex" như thế nào?
"flex" có phiên âm IPA /flɛks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "flex"?
He regularly trains to flex his muscles and look more toned. — Anh ấy thường xuyên tập luyện để siết cơ và trông săn chắc hơn.