Tiếng Việt
Siêu lợi nhuận tiếng Anh là gì?
siêu lợi nhuận tiếng Anh là Superprofit /ˈsuːpərˈprɒfɪt/. Lợi nhuận cực kỳ cao vượt xa mức bình thường hoặc mong đợi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Superprofit
Ví dụ câu với siêu lợi nhuận / Superprofit
- 1
Công ty đã thu được siêu lợi nhuận trong năm tài chính này.
The company made a superprofit this financial year.
- 2
Siêu lợi nhuận thường thu hút sự chú ý của các nhà đầu tư.
Superprofits often attract the attention of investors.
Ghi chú dùng từ siêu lợi nhuận
Siêu lợi nhuận là lợi nhuận vượt quá mức bình thường, thường liên quan đến các ngành có lợi nhuận cao. Các thuật ngữ liên quan gồm 'profit' (lợi nhuận), 'margin' (biên lợi nhuận), và 'revenue' (doanh thu).
Video minh hoạ siêu lợi nhuận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với siêu lợi nhuận
Câu hỏi thường gặp về "siêu lợi nhuận"
Siêu lợi nhuận tiếng Anh là gì?
Siêu lợi nhuận tiếng Anh là "Superprofit" (danh từ), nghĩa là: Lợi nhuận cực kỳ cao vượt xa mức bình thường hoặc mong đợi.
"Superprofit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Superprofit" nghĩa tiếng Việt là "siêu lợi nhuận". Siêu lợi nhuận là lợi nhuận vượt quá mức bình thường, thường liên quan đến các ngành có lợi nhuận cao.
Phát âm "Superprofit" như thế nào?
"Superprofit" có phiên âm IPA /ˈsuːpərˈprɒfɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Superprofit"?
The company made a superprofit this financial year. — Công ty đã thu được siêu lợi nhuận trong năm tài chính này.