The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Siêu tiếng Anh là gì?

siêu tiếng Anh là Superior /suːˈpɪərɪə/. Vượt trội về chất lượng hoặc trình độ so với cái khác.

Hình minh hoạ "siêu" tiếng Anh là "Superior"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Superior

Tính từ
/suːˈpɪərɪə/

Ví dụ câu với siêu / Superior

  1. 1

    Cô ấy có khả năng siêu phàm trong lĩnh vực toán học.

    She has a superior ability in mathematics.

  2. 2

    Sản phẩm này có chất lượng siêu việt so với các đối thủ cạnh tranh.

    This product has a superior quality compared to competitors.

Ghi chú dùng từ siêu

Từ 'siêu' thể hiện sự vượt trội, cao cấp hơn. Các từ liên quan: 'tuyệt vời' (excellent), 'xuất sắc' (outstanding), 'cao cấp' (premium).

Video minh hoạ siêu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với siêu

Câu hỏi thường gặp về "siêu"

Siêu tiếng Anh là gì?

Siêu tiếng Anh là "Superior" (tính từ), nghĩa là: Vượt trội về chất lượng hoặc trình độ so với cái khác.

"Superior" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Superior" nghĩa tiếng Việt là "siêu". Từ 'siêu' thể hiện sự vượt trội, cao cấp hơn.

Phát âm "Superior" như thế nào?

"Superior" có phiên âm IPA /suːˈpɪərɪə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Superior"?

She has a superior ability in mathematics. — Cô ấy có khả năng siêu phàm trong lĩnh vực toán học.