The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Siêu tân tinh tiếng Anh là gì?

siêu tân tinh tiếng Anh là supernova /ˈsuːpərˌnoʊvə/. Một vụ nổ lớn của một sao chết, phát ra ánh sáng và năng lượng cực mạnh.

Hình minh hoạ "siêu tân tinh" tiếng Anh là "supernova"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

supernova

Danh từ
/ˈsuːpərˌnoʊvə/

Ví dụ câu với siêu tân tinh / supernova

  1. 1

    Siêu tân tinh đã làm sáng bầu trời trong đêm.

    The supernova illuminated the night sky.

  2. 2

    Các nhà thiên văn học nghiên cứu siêu tân tinh để hiểu về sự tiến hóa của các sao.

    Astronomers study supernovae to understand stellar evolution.

Ghi chú dùng từ siêu tân tinh

Siêu tân tinh là một dạng vụ nổ của sao, liên quan đến các thuật ngữ như 'nova' (sao mới), 'stellar explosion' (vụ nổ sao), và 'cosmic event' (sự kiện vũ trụ).

Video minh hoạ siêu tân tinh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với siêu tân tinh

Câu hỏi thường gặp về "siêu tân tinh"

Siêu tân tinh tiếng Anh là gì?

Siêu tân tinh tiếng Anh là "supernova" (danh từ), nghĩa là: Một vụ nổ lớn của một sao chết, phát ra ánh sáng và năng lượng cực mạnh.

"supernova" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"supernova" nghĩa tiếng Việt là "siêu tân tinh". Siêu tân tinh là một dạng vụ nổ của sao, liên quan đến các thuật ngữ như 'nova' (sao mới), 'stellar explosion' (vụ nổ sao), và 'cosmic event' (sự kiện vũ trụ).

Phát âm "supernova" như thế nào?

"supernova" có phiên âm IPA /ˈsuːpərˌnoʊvə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "supernova"?

The supernova illuminated the night sky. — Siêu tân tinh đã làm sáng bầu trời trong đêm.