Tiếng Việt
Sinh học phân tử tiếng Anh là gì?
sinh học phân tử tiếng Anh là molecular biology /məˈlɛkjələr baɪˈɑləʤi/. Ngành sinh học nghiên cứu về cấu trúc và chức năng của các phân tử sinh học như DNA, RNA và protein.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
molecular biology
Ví dụ câu với sinh học phân tử / molecular biology
- 1
Sinh học phân tử giúp hiểu rõ quá trình di truyền của sinh vật.
Molecular biology has revolutionized our understanding of genetic inheritance.
- 2
Các nhà sinh học phân tử phân tích cấu trúc của gen để phát hiện bệnh.
Molecular biologists analyze gene structures to detect diseases.
Ghi chú dùng từ sinh học phân tử
Sinh học phân tử là lĩnh vực nghiên cứu về các phân tử sinh học. Các thuật ngữ liên quan gồm DNA (axit deoxyribonucleic), RNA (axit ribonucleic), protein (chất đạm).
Video minh hoạ sinh học phân tử
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sinh học phân tử
Câu hỏi thường gặp về "sinh học phân tử"
Sinh học phân tử tiếng Anh là gì?
Sinh học phân tử tiếng Anh là "molecular biology" (danh từ), nghĩa là: Ngành sinh học nghiên cứu về cấu trúc và chức năng của các phân tử sinh học như DNA, RNA và protein.
"molecular biology" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"molecular biology" nghĩa tiếng Việt là "sinh học phân tử". Sinh học phân tử là lĩnh vực nghiên cứu về các phân tử sinh học.
Phát âm "molecular biology" như thế nào?
"molecular biology" có phiên âm IPA /məˈlɛkjələr baɪˈɑləʤi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "molecular biology"?
Molecular biology has revolutionized our understanding of genetic inheritance. — Sinh học phân tử giúp hiểu rõ quá trình di truyền của sinh vật.