Tiếng Việt
Phân tử tiếng Anh là gì?
phân tử tiếng Anh là molecule /ˈmɑləˌkjul/. Hạt nhỏ nhất của một chất hoá học, gồm các nguyên tử liên kết với nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
molecule
Ví dụ câu với phân tử / molecule
- 1
Một phân tử nước gồm hai nguyên tử hydro và một nguyên tử oxy.
A water molecule consists of two hydrogen atoms and one oxygen atom.
- 2
Các phân tử trong khí quyển di chuyển liên tục.
Molecules in the atmosphere are constantly moving.
Ghi chú dùng từ phân tử
Phân tử là đơn vị cơ bản của chất hoá học, liên quan đến các thuật ngữ như nguyên tử (atom), hợp chất (compound), và cấu trúc phân tử (molecular structure).
Video minh hoạ phân tử
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với phân tử
- Phân tử lượngMolecular weight
- phânFeces
- Cao phân tửPolymer
- yếu tố phân tửmolecular component
- sinh học phân tửmolecular biology
- trọng lượng phân tửmolecular weight
- sự hút bám của phân tửmolecular adsorption
- Phân ủComposted fertilizer
- phân bìCompare negatively
- phân bổallocate
- phân bốDistribute
- phân bộSubdivision
Câu hỏi thường gặp về "phân tử"
Phân tử tiếng Anh là gì?
Phân tử tiếng Anh là "molecule" (danh từ), nghĩa là: Hạt nhỏ nhất của một chất hoá học, gồm các nguyên tử liên kết với nhau.
"molecule" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"molecule" nghĩa tiếng Việt là "phân tử". Phân tử là đơn vị cơ bản của chất hoá học, liên quan đến các thuật ngữ như nguyên tử (atom), hợp chất (compound), và cấu trúc phân tử (molecular structure).
Phát âm "molecule" như thế nào?
"molecule" có phiên âm IPA /ˈmɑləˌkjul/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "molecule"?
A water molecule consists of two hydrogen atoms and one oxygen atom. — Một phân tử nước gồm hai nguyên tử hydro và một nguyên tử oxy.