Tiếng Việt
Số đo 3 vòng tiếng Anh là gì?
số đo 3 vòng tiếng Anh là bust, waist, hip measurements /bʌst, weɪst, hɪp ˈmɛʒərmənts/. Số đo ba vòng gồm vòng ngực, eo và mông, thường dùng để mô tả kích cỡ cơ thể hoặc quần áo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bust, waist, hip measurements
Ví dụ câu với số đo 3 vòng / bust, waist, hip measurements
- 1
Cô ấy cần biết số đo 3 vòng để chọn váy phù hợp.
She needs to know her bust, waist, and hip measurements to choose the right dress.
- 2
Thợ may đo số đo 3 vòng của khách hàng trước khi làm quần áo.
The tailor takes the bust, waist, and hip measurements of the customer before making clothes.
Ghi chú dùng từ số đo 3 vòng
Số đo 3 vòng là các số đo cơ thể quan trọng trong thời trang. Các thuật ngữ liên quan gồm 'measurements' (số đo), 'tailoring' (may đo), 'fitting' (lắp vừa).
Video minh hoạ số đo 3 vòng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với số đo 3 vòng
Câu hỏi thường gặp về "số đo 3 vòng"
Số đo 3 vòng tiếng Anh là gì?
Số đo 3 vòng tiếng Anh là "bust, waist, hip measurements" (danh từ), nghĩa là: Số đo ba vòng gồm vòng ngực, eo và mông, thường dùng để mô tả kích cỡ cơ thể hoặc quần áo.
"bust, waist, hip measurements" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bust, waist, hip measurements" nghĩa tiếng Việt là "số đo 3 vòng". Số đo 3 vòng là các số đo cơ thể quan trọng trong thời trang.
Phát âm "bust, waist, hip measurements" như thế nào?
"bust, waist, hip measurements" có phiên âm IPA /bʌst, weɪst, hɪp ˈmɛʒərmənts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bust, waist, hip measurements"?
She needs to know her bust, waist, and hip measurements to choose the right dress. — Cô ấy cần biết số đo 3 vòng để chọn váy phù hợp.