Tiếng Việt
Số đo vòng 2 tiếng Anh là gì?
Số đo vòng 2 tiếng Anh là Waist measurement /weɪst ˈmeʒ.ər.mənt/. Số đo vòng eo, thường dùng để đo vòng quanh phần nhỏ nhất của bụng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Waist measurement
Ví dụ câu với Số đo vòng 2 / Waist measurement
- 1
Tôi cần đo số đo vòng 2 để mua quần phù hợp.
I need to measure my waist to buy the right pants.
- 2
Số đo vòng 2 của cô ấy là 70cm.
Her waist measurement is 70cm.
Ghi chú dùng từ Số đo vòng 2
Số đo vòng 2 là chỉ số đo quanh phần eo của cơ thể. Các thuật ngữ liên quan: 'bust measurement' (số đo vòng ngực), 'hip measurement' (số đo vòng hông), 'body measurements' (số đo cơ thể).
Video minh hoạ Số đo vòng 2
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Số đo vòng 2
Câu hỏi thường gặp về "Số đo vòng 2"
Số đo vòng 2 tiếng Anh là gì?
Số đo vòng 2 tiếng Anh là "Waist measurement" (danh từ), nghĩa là: Số đo vòng eo, thường dùng để đo vòng quanh phần nhỏ nhất của bụng.
"Waist measurement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Waist measurement" nghĩa tiếng Việt là "Số đo vòng 2". Số đo vòng 2 là chỉ số đo quanh phần eo của cơ thể.
Phát âm "Waist measurement" như thế nào?
"Waist measurement" có phiên âm IPA /weɪst ˈmeʒ.ər.mənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Waist measurement"?
I need to measure my waist to buy the right pants. — Tôi cần đo số đo vòng 2 để mua quần phù hợp.