The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sờ nắn chẩn bệnh tiếng Anh là gì?

Sờ nắn chẩn bệnh tiếng Anh là Palpation /pælˈpeɪʃən/. Phương pháp kiểm tra bằng cách sờ và cảm nhận để chẩn đoán bệnh.

Hình minh hoạ "Sờ nắn chẩn bệnh" tiếng Anh là "Palpation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Palpation

Danh từ
/pælˈpeɪʃən/

Ví dụ câu với Sờ nắn chẩn bệnh / Palpation

  1. 1

    Bác sĩ sử dụng sờ nắn chẩn bệnh để xác định vị trí tổn thương.

    The doctor used palpation to identify the area of injury.

  2. 2

    Sờ nắn chẩn bệnh giúp phát hiện khối u nhỏ trong cơ thể.

    Palpation helps detect small lumps within the body.

Ghi chú dùng từ Sờ nắn chẩn bệnh

Sờ nắn chẩn bệnh là kỹ thuật y học dùng tay để cảm nhận các bất thường trong cơ thể. Các thuật ngữ liên quan gồm 'examination' (khám), 'diagnosis' (chẩn đoán), 'manual therapy' (liệu pháp thủ công).

Video minh hoạ Sờ nắn chẩn bệnh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Sờ nắn chẩn bệnh

Câu hỏi thường gặp về "Sờ nắn chẩn bệnh"

Sờ nắn chẩn bệnh tiếng Anh là gì?

Sờ nắn chẩn bệnh tiếng Anh là "Palpation" (danh từ), nghĩa là: Phương pháp kiểm tra bằng cách sờ và cảm nhận để chẩn đoán bệnh.

"Palpation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Palpation" nghĩa tiếng Việt là "Sờ nắn chẩn bệnh". Sờ nắn chẩn bệnh là kỹ thuật y học dùng tay để cảm nhận các bất thường trong cơ thể.

Phát âm "Palpation" như thế nào?

"Palpation" có phiên âm IPA /pælˈpeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Palpation"?

The doctor used palpation to identify the area of injury. — Bác sĩ sử dụng sờ nắn chẩn bệnh để xác định vị trí tổn thương.