Tiếng Việt
Sờ nắn tiếng Anh là gì?
sờ nắn tiếng Anh là examine /ɪɡˈzæmɪn/. kiểm tra kỹ lưỡng bằng cách sờ hoặc nhìn để đánh giá tình trạng hoặc đặc điểm của vật thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
examine
Ví dụ câu với sờ nắn / examine
- 1
Bác sĩ sờ nắn để kiểm tra sức khỏe của bệnh nhân.
The doctor examined the patient carefully by touch.
- 2
Chúng tôi đã sờ nắn các sản phẩm trước khi mua.
We examined the products closely before buying.
Ghi chú dùng từ sờ nắn
Sờ nắn là hành động kiểm tra bằng cách dùng tay để cảm nhận hoặc đánh giá. Các từ liên quan gồm 'inspect' (kiểm tra kỹ lưỡng), 'check' (kiểm tra nhanh), 'assess' (đánh giá).
Video minh hoạ sờ nắn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sờ nắn
Câu hỏi thường gặp về "sờ nắn"
Sờ nắn tiếng Anh là gì?
Sờ nắn tiếng Anh là "examine" (động từ), nghĩa là: kiểm tra kỹ lưỡng bằng cách sờ hoặc nhìn để đánh giá tình trạng hoặc đặc điểm của vật thể.
"examine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"examine" nghĩa tiếng Việt là "sờ nắn". Sờ nắn là hành động kiểm tra bằng cách dùng tay để cảm nhận hoặc đánh giá.
Phát âm "examine" như thế nào?
"examine" có phiên âm IPA /ɪɡˈzæmɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "examine"?
The doctor examined the patient carefully by touch. — Bác sĩ sờ nắn để kiểm tra sức khỏe của bệnh nhân.