Tiếng Việt
Số phiếu bầu tiếng Anh là gì?
số phiếu bầu tiếng Anh là total votes /ˈtoʊtl voʊts/. Tổng số phiếu bầu trong một cuộc bầu cử hoặc cuộc bình chọn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
total votes
Ví dụ câu với số phiếu bầu / total votes
- 1
The total votes for the candidate were 10,000.
Tổng số phiếu bầu cho ứng viên là 10.000.
- 2
The total votes increased significantly this year.
Tổng số phiếu bầu đã tăng đáng kể trong năm nay.
Ghi chú dùng từ số phiếu bầu
Số phiếu bầu thể hiện tổng số phiếu mà mọi người đã bỏ trong cuộc bầu cử. Các từ liên quan: 'vote' (phiếu bầu), 'ballot' (phiếu bầu, phiếu bỏ phiếu), 'election' (cuộc bầu cử).
Video minh hoạ số phiếu bầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với số phiếu bầu
Câu hỏi thường gặp về "số phiếu bầu"
Số phiếu bầu tiếng Anh là gì?
Số phiếu bầu tiếng Anh là "total votes" (danh từ), nghĩa là: Tổng số phiếu bầu trong một cuộc bầu cử hoặc cuộc bình chọn.
"total votes" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"total votes" nghĩa tiếng Việt là "số phiếu bầu". Số phiếu bầu thể hiện tổng số phiếu mà mọi người đã bỏ trong cuộc bầu cử.
Phát âm "total votes" như thế nào?
"total votes" có phiên âm IPA /ˈtoʊtl voʊts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "total votes"?
Tổng số phiếu bầu cho ứng viên là 10.000. — The total votes for the candidate were 10,000.