Tiếng Việt
Số phiếu tiếng Anh là gì?
số phiếu tiếng Anh là number of votes /ˈnʌmbər əv voʊts/. Số lượng phiếu bầu trong một cuộc bỏ phiếu hoặc bầu cử.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
number of votes
Ví dụ câu với số phiếu / number of votes
- 1
The number of votes was announced yesterday.
Số phiếu đã được công bố hôm qua.
- 2
She was pleased with the number of votes she received.
Cô ấy hài lòng với số phiếu cô ấy nhận được.
Ghi chú dùng từ số phiếu
Số phiếu thể hiện số lượng phiếu bầu trong cuộc bỏ phiếu. Các từ liên quan gồm: vote (phiếu bầu), ballot (phiếu bầu, phiếu bỏ phiếu), election (bầu cử).
Video minh hoạ số phiếu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với số phiếu
Câu hỏi thường gặp về "số phiếu"
Số phiếu tiếng Anh là gì?
Số phiếu tiếng Anh là "number of votes" (danh từ), nghĩa là: Số lượng phiếu bầu trong một cuộc bỏ phiếu hoặc bầu cử.
"number of votes" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"number of votes" nghĩa tiếng Việt là "số phiếu". Số phiếu thể hiện số lượng phiếu bầu trong cuộc bỏ phiếu.
Phát âm "number of votes" như thế nào?
"number of votes" có phiên âm IPA /ˈnʌmbər əv voʊts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "number of votes"?
Số phiếu đã được công bố hôm qua. — The number of votes was announced yesterday.